Tiên Đoán Bệnh

Nomogram đánh giá nguy cơ viêm phổi nặng ở trẻ em

Đánh giá các yếu tố để tính tổng điểm và xác suất viêm phổi nặng.

1) Nhập thông tin

CRP (mg/dL)
+0.3 điểm / 1 mg/dL
Tỷ lệ NLR
+0.8 điểm / 1 đơn vị
Sinh non hoặc nhẹ cân
Giải thích: Phổi chưa trưởng thành làm tăng nguy cơ viêm phổi nặng.
Cách ghi nhận: Sổ sinh hoặc hồ sơ sản khoa ghi lại cân nặng lúc sinh và tuổi thai.
Điểm số: Sinh non & nhẹ cân = +11; chỉ một yếu tố = +3; không = +0.
Tuổi <= 12 tháng
Giải thích: Trẻ dưới 1 tuổi có đường thở nhỏ, dự trữ hô hấp kém, dễ diễn tiến nặng.
Cách ghi nhận: Thông tin tuổi trong hồ sơ nhập viện hoặc giấy khai sinh.
"Có" nếu trẻ <=12 tháng; "Không" nếu lớn hơn.
+4 điểm khi chọn "Có"
Suy dinh dưỡng (CN/CC < -2 SD)
Giải thích: Suy dinh dưỡng làm giảm miễn dịch và kéo dài điều trị.
Cách ghi nhận: Đo cân nặng, chiều cao và tính Z-score theo chuẩn WHO/BYT 2016.
"Có" nếu Z-score < -2; "Không" nếu Z-score >= -2.
+5 điểm khi chọn "Có"
Viêm phổi tái phát
Giải thích: >=2 đợt/năm hoặc >=3 đợt bất kỳ, giữa các đợt X-quang phổi bình thường.
Cách ghi nhận: Hồ sơ bệnh án và khai thác tiền sử tại thời điểm nhập viện.
"Có" nếu thỏa định nghĩa trên; "Không" nếu chưa đủ tiêu chuẩn.
+5 điểm khi chọn "Có"